se ranger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Sắp hàng, xếp hàng, ngồi theo thứ tự: Chỉ hành động tự sắp xếp mình vào một hàng lối hoặc vị trí có trật tự.
- Dẹp ra, tránh sang một bên, đỗ vào: Chỉ hành động di chuyển ra khỏi đường đi hoặc vào một vị trí gọn gàng, thường để nhường đường hoặc đỗ xe.
- Theo, đứng về phe, nghe theo: Chỉ việc đồng ý với một ý kiến, quan điểm hoặc ủng hộ một phe phái nào đó.
- Có cuộc sống ổn định hơn, trở nên đứng đắn: Chỉ sự thay đổi từ một lối sống phóng túng sang một lối sống có trách nhiệm và ổn định.
- (Được) xếp, (được) đặt: Chỉ vị trí hoặc cách thức một vật được sắp xếp, cất giữ.
Ví dụ sử dụng
- Sắp hàng, xếp hàng:
- Les élèves se rangent dans la cour avant d'entrer en classe. (Học sinh xếp hàng trong sân trước khi vào lớp.)
- Les livres se rangent par ordre alphabétique sur l'étagère. (Những cuốn sách được xếp theo thứ tự bảng chữ cái trên giá.)
- Dẹp ra, tránh sang một bên, đỗ vào:
- Il faut se ranger pour laisser passer la voiture de secours. (Phải dẹp ra để cho xe cứu thương đi qua.)
- Le chauffeur a rangé sa voiture le long du trottoir. (Tài xế đã đỗ xe ô tô của anh ấy dọc theo vỉa hè.)
- Theo, đứng về phe:
- Finalement, il s'est rangé à mon avis. (Cuối cùng, anh ấy đã nghe theo ý kiến của tôi.)
- Dans ce débat, je me range du côté des écologistes. (Trong cuộc tranh luận này, tôi đứng về phe những nhà sinh thái học.)
- Có cuộc sống ổn định hơn:
- Depuis qu'il a eu des enfants, il s'est rangé. (Kể từ khi có con, anh ấy đã có cuộc sống ổn định hơn.)
- (Được) xếp, (được) đặt:
- Où est-ce que les assiettes se rangent ? (Những chiếc đĩa được để/ xếp ở đâu?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se ranger des voitures": Ngừng lái xe (theo nghĩa bóng, thường do tuổi già hoặc sức khỏe).
- À son âge, il serait temps qu'il se range des voitures. (Ở tuổi của ông ấy, đã đến lúc ông nên ngừng lái xe rồi.)
- "Se ranger du bon côté": Đứng về phe đúng đắn, phe chiến thắng (thường có tính cơ hội).
- Il a toujours su se ranger du bon côté. (Anh ta luôn biết cách đứng về phe chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranger (ngoại động từ): Sắp xếp, dọn dẹp, cất vào chỗ.
- Elle range sa chambre. (Cô ấy dọn dẹp phòng của mình.)
- Rangeant, e (tính từ): Làm cho ổn định, làm cho đứng đắn.
- Un métier rangeant. (Một công việc ổn định.)
- Rangement (danh từ): Sự sắp xếp, sự dọn dẹp; chỗ để đồ, tủ.
- Faire du rangement. (Dọn dẹp nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
- S'aligner: Xếp thành hàng.
- Obéir à, adhérer à: Nghe theo, tán thành (một ý kiến).
- Se caser (thông tục): Ổn định cuộc sống (thường bằng cách lập gia đình).
- Se garer: Đỗ xe (nghĩa "dẹp vào" cho xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính "se ranger" với các giới từ đi kèm đã được giải thích trong các mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- Se ranger du côté du manche: Đứng về phe kẻ có quyền lực, phe kẻ cầm cân nảy mực.
- Pour réussir dans cette entreprise, il vaut mieux se ranger du côté du manche. (Để thành công trong công ty này, tốt hơn hết là nên đứng về phe người có quyền lực.)
tự động từ
- sắp hàng; ngồi theo thứ tự
- Soldats qui se rangent par troislính sắp hàng ba
- Se ranger autours d'une tablengồi theo thứ tự xung quanh bàn
- dẹp ra
- Se ranger au passage de l'autodẹp ra khi xe ô tô đi qua
- Taxi qui vient se ranger contre le trottoirxe tắc xi dẹp vào cạnh lề đường
- theo, đứng về phe
- Se ranger du côté du succèsđứng về phe đắc thắng
- Se ranger à un avistheo một ý kiến
- có cuộc sống ổn định hơn
- Il s'est rangé depuis son mariagetừ ngày lấy vợ anh ta đã có cuộc sống ổn định hơn
- (được) xếp, (được) đặt
- Où cela se range-t-il?cái này xếp vào đâu đây